QL HKD
Tìm hộ kinh doanh
Xem báo cáo
Thống kê
Đề án 3389
Đề án 3389 (500 triệu)
Đăng nhập
Đề án 3389
Cơ quan thuế
Dưới 200 triệu
200 tr đến dưới 3 tỷ
Trên 3 tỷ
Tổng cộng
Thuế Cơ Sở 01
2 686
3 170
8
5 864
Nguyễn Văn Phát
279
613
7
899
Trần Trung Nguyên
345
529
0
874
Trần Thị Tú Hằng
804
0
0
804
Lê Bá Đồng
238
492
0
730
Nguyễn Trường Giang
196
512
0
708
Danh Quốc Bình
184
417
0
601
Trần Thanh Lâm
433
99
0
532
Cao Thanh Luân
130
248
1
379
Trần Đức Hiển
53
193
0
246
Phạm Hồng Khoát
24
67
0
91
Thuế Cơ Sở 02
4 607
1 589
0
6 196
Nguyễn Văn Đờn
966
226
0
1 192
Lê Văn Gặp
798
288
0
1 086
Trần Văn Tâm
630
369
0
999
Nguyễn Đức Học
567
253
0
820
Lê Thanh Hà
397
279
0
676
Phan Hoàng Diện
586
0
0
586
Trần Công Thêm
283
174
0
457
Nguyễn Thế Hạnh
380
0
0
380
Thuế Cơ Sở 03
975
794
0
1 769
Trần Tuấn Anh
179
322
0
501
Phạm Hải
315
128
0
443
Ngô Thị Tuyết Vân
165
122
0
287
Trần Hoài Phúc
170
49
0
219
Trần Minh Luân
88
86
0
174
Lê Văn Được
58
87
0
145
Thuế Cơ Sở 04
1 953
1 067
0
3 020
Trần Thị Tính
425
284
0
709
Danh Minh Hải
500
208
0
708
Đinh Tiến Bình
392
197
0
589
Mai Văn Phân
298
214
0
512
Lê Văn Trí
169
90
0
259
Hà Xuân Minh
169
74
0
243
Thuế Cơ Sở 05
8 563
4 691
0
13 254
Lý Hoàng Thạo
5 086
2 397
0
7 483
Trần Văn Khải
815
562
0
1 377
Hoàng Thế Vinh
770
496
0
1 266
Nguyễn Thanh Hồng
362
298
0
660
Đặng Văn Công
353
196
0
549
Lâm Hoàng Sơn
315
225
0
540
Trần Văn Hùng
363
175
0
538
Danh Đại
211
185
0
396
Đinh Văn Hùng
211
74
0
285
Lư Văn Châu
77
83
0
160
Thuế Cơ Sở 06
1 580
1 341
9
2 930
Mai Trường Sơn
374
331
3
708
Võ Văn Hiền
252
283
1
536
Nguyễn Văn Trầm
234
115
2
351
Chiêm Hoàng Phi
120
177
3
300
Trần Hải Đăng
59
231
0
290
Trần Hữu Dễ
183
102
0
285
Trần Hải Lương
132
100
0
232
Huỳnh Văn Hòa
226
2
0
228
Thuế Cơ Sở 07
9 220
7 463
200
16 883
Bùi Thanh Nhàn
1 818
680
6
2 504
Trần Thị Ngọc Nhị
1 264
656
2
1 922
Lê Công Đoàn
812
1 052
46
1 910
Hà Thị Mộng Trinh
832
592
14
1 438
Trần Quang Ngọc Hồng Tâm
496
550
32
1 078
Nguyễn Phú Quới
654
413
9
1 076
Dương Ngọc Tú
455
383
4
842
Nguyễn Văn Sửu
430
381
7
818
Trần Thị Chúc Ly
376
395
6
777
Nguyễn Thị Hoàng Yến
220
520
24
764
Nguyễn Hữu Trọng
435
324
2
761
Nguyễn Thị Tuyết Ngân
450
202
2
654
Nguyễn Thị Thảo Uyên
309
296
3
608
Nguyễn Thị Hiền
341
230
0
571
Phù Ngọc Quyên Thanh
100
405
35
540
Chiêu Thị Minh Khuê
136
196
4
336
Nguyễn Thị Anh Thư
62
180
4
246
Trần Văn Cọp
30
8
0
38
Thuế Cơ Sở 08
4 665
2 645
53
7 363
Nguyễn Lê Việt Hùng
780
551
14
1 345
Lê Huy Vũ
1 000
238
5
1 243
Tống Ngọc
598
342
11
951
Bạch Ngọc Vẹn
476
356
4
836
Nguyễn Hoàng Vũ
446
252
3
701
Nguyễn Nguyên Trang
455
217
1
673
Lê Thị Thảo Liên
410
207
3
620
Nguyễn Phước Dũng
194
199
9
402
Nguyễn Thị Kiều An
247
135
0
382
Trần Thị Thúy Vi
59
148
3
210
Thuế Cơ Sở 09
5 454
2 104
31
7 589
Bùi Phước Hà Như Oanh
926
379
3
1 308
Nguyễn Thị Mỹ Trang
873
217
0
1 090
Trần Hoàn Phúc
591
296
16
903
Nguyễn Đoàn Hoàng Thụy
519
330
6
855
Lê Vĩnh Tú
621
207
2
830
Nguyễn Quang Duy
493
208
3
704
Mai Phú Mỹ
445
135
0
580
Trần Quý Dương
393
144
0
537
Nguyễn Văn Khoẻ
347
58
0
405
Tôn Thị Trúc Linh
246
130
1
377
Thuế Cơ Sở 10
3 130
1 250
15
4 395
Nguyễn Thanh Giang
551
161
1
713
Chế Trung Huy
477
130
2
609
Phạm Thành Thắm
458
151
0
609
Nguyễn Hồng Hải
421
127
0
548
Lê Nguyễn Kha
299
152
0
451
Lê Anh Tuấn
341
96
0
437
Trần Văn Mới
202
207
11
420
Nguyễn Đăng Trí
191
187
1
379
Phan Thị Kim Thản
190
39
0
229
Thuế Cơ Sở 11
3 573
1 517
17
5 107
Trần Quốc Thắng
650
411
5
1 066
Huỳnh Vũ Liêm
551
327
4
882
Huỳnh Thái Nam
686
187
0
873
Nguyễn Văn Hiệp
588
156
1
745
Chau Sanh
447
209
3
659
Phan Văn Tám
344
170
4
518
Lê Phước Thịnh
307
57
0
364
THUẾ TỈNH AN GIANG
46 406
27 631
333
74 370