Bảng tổng hợp số liệu

Chi tiết Tìm & Lọc
Cơ quan thuế Khoán Kê khai Miễn thuế Tổng cộng
Thuế Cơ Sở 01 3 929 853 1 082 5 864
Nguyễn Văn Phát 696 15 188 899
Trần Trung Nguyên 664 3 207 874
Trần Thị Tú Hằng 0 804 0 804
Lê Bá Đồng 577 1 152 730
Nguyễn Trường Giang 605 7 96 708
Danh Quốc Bình 525 7 69 601
Trần Thanh Lâm 248 12 272 532
Cao Thanh Luân 302 4 73 379
Trần Đức Hiển 232 0 14 246
Phạm Hồng Khoát 80 0 11 91
Thuế Cơ Sở 02 3 238 1 051 1 907 6 196
Nguyễn Văn Đờn 641 24 527 1 192
Lê Văn Gặp 635 13 438 1 086
Trần Văn Tâm 619 9 371 999
Nguyễn Đức Học 463 25 332 820
Lê Thanh Hà 539 9 128 676
Phan Hoàng Diện 0 586 0 586
Trần Công Thêm 341 5 111 457
Nguyễn Thế Hạnh 0 380 0 380
Thuế Cơ Sở 03 1 155 317 297 1 769
Trần Tuấn Anh 430 0 71 501
Phạm Hải 185 223 35 443
Ngô Thị Tuyết Vân 182 2 103 287
Trần Hoài Phúc 92 92 35 219
Trần Minh Luân 144 0 30 174
Lê Văn Được 122 0 23 145
Thuế Cơ Sở 04 1 983 586 451 3 020
Trần Thị Tính 373 117 219 709
Danh Minh Hải 534 174 0 708
Đinh Tiến Bình 484 105 0 589
Mai Văn Phân 273 106 133 512
Lê Văn Trí 218 41 0 259
Hà Xuân Minh 101 43 99 243
Thuế Cơ Sở 05 4 660 31 7 707 13 254
Lý Hoàng Thạo 2 380 17 4 230 7 483
Trần Văn Khải 557 5 815 1 377
Hoàng Thế Vinh 495 1 770 1 266
Nguyễn Thanh Hồng 298 0 362 660
Đặng Văn Công 195 1 353 549
Lâm Hoàng Sơn 224 1 315 540
Trần Văn Hùng 175 0 363 538
Danh Đại 182 3 211 396
Đinh Văn Hùng 72 2 211 285
Lư Văn Châu 82 1 77 160
Thuế Cơ Sở 06 2 387 122 412 2 930
Mai Trường Sơn 551 56 101 708
Võ Văn Hiền 435 29 72 536
Nguyễn Văn Trầm 240 10 101 351
Chiêm Hoàng Phi 271 17 12 300
Trần Hải Đăng 267 6 8 290
Trần Hữu Dễ 232 2 51 285
Trần Hải Lương 232 0 0 232
Huỳnh Văn Hòa 159 2 67 228
Thuế Cơ Sở 07 11 692 968 4 216 16 883
Bùi Thanh Nhàn 1 344 106 1 054 2 504
Trần Thị Ngọc Nhị 1 206 2 714 1 922
Lê Công Đoàn 1 696 144 70 1 910
Hà Thị Mộng Trinh 974 4 460 1 438
Trần Quang Ngọc Hồng Tâm 1 032 0 46 1 078
Nguyễn Phú Quới 604 73 398 1 076
Dương Ngọc Tú 505 170 167 842
Nguyễn Văn Sửu 560 98 160 818
Trần Thị Chúc Ly 548 2 227 777
Nguyễn Thị Hoàng Yến 604 59 98 764
Nguyễn Hữu Trọng 551 57 153 761
Nguyễn Thị Tuyết Ngân 355 60 236 654
Nguyễn Thị Thảo Uyên 410 72 126 608
Nguyễn Thị Hiền 348 52 171 571
Phù Ngọc Quyên Thanh 474 43 23 540
Chiêu Thị Minh Khuê 238 24 74 336
Nguyễn Thị Anh Thư 235 2 9 246
Trần Văn Cọp 8 0 30 38
Thuế Cơ Sở 08 4 501 106 2 756 7 363
Nguyễn Lê Việt Hùng 813 53 479 1 345
Lê Huy Vũ 554 17 672 1 243
Tống Ngọc 380 8 563 951
Bạch Ngọc Vẹn 594 0 242 836
Nguyễn Hoàng Vũ 562 7 132 701
Nguyễn Nguyên Trang 509 4 160 673
Lê Thị Thảo Liên 363 9 248 620
Nguyễn Phước Dũng 324 8 70 402
Nguyễn Thị Kiều An 230 0 152 382
Trần Thị Thúy Vi 172 0 38 210
Thuế Cơ Sở 09 4 204 714 2 671 7 589
Bùi Phước Hà Như Oanh 753 178 377 1 308
Nguyễn Thị Mỹ Trang 449 87 554 1 090
Trần Hoàn Phúc 524 97 282 903
Nguyễn Đoàn Hoàng Thụy 603 100 152 855
Lê Vĩnh Tú 428 41 361 830
Nguyễn Quang Duy 432 55 217 704
Mai Phú Mỹ 293 45 242 580
Trần Quý Dương 320 56 161 537
Nguyễn Văn Khoẻ 157 19 229 405
Tôn Thị Trúc Linh 245 36 96 377
Thuế Cơ Sở 10 4 247 148 0 4 395
Nguyễn Thanh Giang 701 12 0 713
Chế Trung Huy 594 15 0 609
Phạm Thành Thắm 595 14 0 609
Nguyễn Hồng Hải 506 42 0 548
Lê Nguyễn Kha 445 6 0 451
Lê Anh Tuấn 412 25 0 437
Trần Văn Mới 405 15 0 420
Nguyễn Đăng Trí 369 10 0 379
Phan Thị Kim Thản 220 9 0 229
Thuế Cơ Sở 11 2 472 89 2 546 5 107
Trần Quốc Thắng 581 88 397 1 066
Huỳnh Vũ Liêm 445 0 437 882
Huỳnh Thái Nam 336 1 536 873
Nguyễn Văn Hiệp 306 0 439 745
Chau Sanh 342 0 317 659
Phan Văn Tám 296 0 222 518
Lê Phước Thịnh 166 0 198 364
Thuế tỉnh An Giang 44 468 4 985 24 045 74 370